
| TIÊU CHUẨN SẢN XUẤT / Standards Products | ASTM B49 |
| ĐƯỜNG KÍNH / Diameter | 8mm – 12.5mm – 16mm (+/- 0.38mm) |
| ĐỘ TINH KHIẾT / Copper Purity | 99.90% Cu |
| SUẤT KHÁNG KÉO / Tensile strength | 200 ~ 250 N/$mm^2$ |
| ĐỘ DẪN DÀI / Elongation | $\geq 30\%$ |
| ĐIỆN TRỞ SUẤT / Resistivity | $\leq 0.017241 \ \Omega \ mm^2/m$ |
| ĐỘ DẪN ĐIỆN / Conductivity | Minimum 100% IACS |
| HÀM LƯỢNG OXY / Oxygen content | 100 ~ 650ppm |
| TẠP CHẤT / Impurity | $/< 65$ppm |
| ĐÓNG GÓI / Packaging | 3.3 / 5.0 tons/Coil |
| TIÊU CHUẨN SẢN XUẤT / Standards Products | TCVN 5933; ASTM B1; ASTM B3; JISC 3101; JISC 3102 |
| ĐƯỜNG KÍNH / Diameter | 1.0mm – 4.0mm (Anneal/Hard) |
| ĐÓNG GÓI / Packaging | 1.0 – 2.0 ton/carrier |
| TIÊU CHUẨN SẢN XUẤT / Standards Products | Soundronic Welding Bodymaker Standard 0620 |
| ĐƯỜNG KÍNH / Diameter | 24mm – 1.70mm |
| ĐÓNG GÓI / Packaging | 0.5 – 1 tấn / thùng giấy hoặc thùng thép 0.5 – 1.0 ton / pail pack in carton pail pack or metal pail pack |